吉 (jí)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- cát
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi
- họ Cát
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.