Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吉祥 (jíxiáng)

jíxiáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
cát tường

Nghĩa

  1. vận may; số đỏ; may mắn; cát tường; cát lợi; tốt lành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吉祥