Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吊
绳
吊绳 (diàoshéng)
diàoshéng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điếu thằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
treo lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吊
diào
treo; buộc; kéo lên; nâng; trục; cất; nhắc
绳
shéng
dây thừng; thừng; ràng buộc; ngăn chặn