绳绳 (shéng)shéngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Phó từHán ViệtthằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dây thừng; thừng2ràng buộc; ngăn chặn3nối tiếp; liên tục4họ Thằng