Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绳 (shéng)

shéng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
thằng

Nghĩa

  1. dây thừng; thừng
  2. ràng buộc; ngăn chặn
  3. nối tiếp; liên tục
  4. họ Thằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 绳