Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同侪扶持 (tóngcháifúchí)

tóngcháifúchí

Hán Việt
đồng sài phù trì

Nghĩa

  1. hỗ trợ ngang hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ