持 (chí)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- trì
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cầm; nắm; tóm
- giữ; duy trì; chống đỡ; giữ vững; trì
- chủ quản; sắp xếp; chăm nom; coi sóc; thu xếp; sắp đặt
- đối kháng; phản kháng; phản đối; giằng co
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.