Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同学 (tóngxué)

tóngxué

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Động từ li hợp
Hán Việt
đồng học

Nghĩa

  1. bạn học; đồng môn; bạn cùng lớp; bằng môn
  2. bạn học; học trò; học sinh (dùng để gọi)
  3. cùng học; học chung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 同学