Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同班同学 (tóngbāntóngxué)

tóngbāntóngxué

Hán Việt
đồng ban đồng học

Nghĩa

  1. bạn cùng lớp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ