Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同时期 (tóngshíqī)

tóngshíqī

Hán Việt
đồng thì kì

Nghĩa

  1. đồng thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ