Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
同
时
期
同时期 (tóngshíqī)
tóngshíqī
Hán Việt
đồng thì kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng thời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
同
tóng
giống nhau; tương đồng; như nhau; giống như; giống với
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ