Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同窗 (tóngchuāng)

tóngchuāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồng song

Nghĩa

  1. cùng trường; cùng học một trường; đồng môn; đồng song
  2. bạn cùng trường; bạn đồng môn; bạn đồng song

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ