Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
窗
窗 (chuāng)
chuāng
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
song
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cửa sổ; song
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 窗
窗户
chuānghù
song hộ
HSK 4
cửa sổ (khẩu ngữ)
HSK 4
窗口
chuāngkǒu
song khẩu
cửa sổ; trước cửa sổ; cửa bán vé (rạp hát, rạp chiếu phim); cửa xoay; cửa chắn; cửa xép
视窗
shìchuāng
thị song
Windows (hệ điều hành của Microsoft); một cửa sổ (trên màn hình máy tính)
橱窗
chúchuāng
trù song
tủ kính; cửa kính của nhà hàng; tủ kính (để trưng bày); tủ kính bày hàng
吊窗
diàochuāng
điếu song
cửa sổ chống; cửa sổ treo
同窗
tóngchuāng
đồng song
cùng trường; cùng học một trường; đồng môn; đồng song; bạn cùng trường; bạn đồng môn; bạn đồng song
天窗
tiānchuāng
thiên song
cửa sổ trên mái nhà; chỗ trống (do bị kiểm duyệt trên sách báo)
寒窗
hánchuāng
hàn song
gian khổ học tập (học hành sinh hoạt)