Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

同类 (tónglèi)

tónglèi

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
đồng loại

Nghĩa

  1. cùng loại; cùng loài
  2. đồng loại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 同类