Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

名列 (míngliè)

míngliè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
danh liệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ở giữa (những người trong một nhóm cụ thể)
  2. để xếp hạng (số 1 hoặc thứ ba cuối cùng, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 名列