名牌名牌 (míngpái)míngpáiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtdanh bàiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhãn hiệu nổi tiếng; hàng hiệu; danh tiếng2bảng tên; bảng tên hàng