牌牌 (pái)páiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán ViệtbàiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bảng hiệu; biển hiệu2nhãn hiệu3bài4nhịp nhạc; nhịp