Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
后
怕
后怕 (hòupà)
hòupà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hậu phạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghĩ lại mà sợ; nghĩ mà sợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)
怕
pà
sợ; sợ hãi; sợ rằng; e rằng
Từ có chứa 后怕
前怕狼后怕虎
qián pà láng hòupà hǔ
tiền phạ lang hậu phạ hổ
chần chần chừ chừ; đắn đo do dự; trước sợ sói, sau sợ hổ (chần chừ do dự vì sợ hãi)