怕怕 (pà)pàCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtphạ | pháchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sợ; sợ hãi2sợ rằng; e rằng3thể hiện sự lo lắng4thể hiện sự ước lượng