Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

后来 (hòulái)

hòulái

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
hậu lai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. về sau; sau này; sau; sau đó (phó từ, chỉ thời gian); sau rồi; hậu lai; thế rồi
  2. đến sau; sau; trưởng thành sau; kế thừa; kế tiếp; kế nghiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 后来