Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

后退 (hòutuì)

hòutuì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hậu thoái

Nghĩa

  1. lùi; lùi về sau; thụt lùi; lui; lui lại; lùi bước; rút lui; bước lui; sụt lùi
  2. lui bước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ