退退 (tuì)tuìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtthối | thoáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thối; lui; lùi; thoái2đẩy lùi3rút khỏi; ra khỏi; rời khỏi; 潮4giảm sút; giảm xuống