后面后面 (hòumiàn)hòumiànCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việthậu diệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phía sau; mặt sau; đằng sau; hậu2tiếp sau; phần sau; sau đây