Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吐
口
吐口 (tǔkǒu)
tǔkǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thổ khẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吐
tǔ
nhổ; nhả; khạc; ọc ọc; hộc; ọc; nở ra; nhả ra
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích