Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吓
倒
吓倒 (xiàdào)
xiàdào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hách đảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để sợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吓
xià
doạ; doạ dẫm; làm cho khiếp sợ (làm cho sợ); trừng trộ
倒
dǎo
ngã; đổ; thất bại; đổ vỡ; sụp đổ (sự nghiệp)