吓吓 (xià)xiàCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthách | hạ | nhaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1doạ; doạ dẫm; làm cho khiếp sợ (làm cho sợ)2trừng trộ