Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吓唬 (xiàhǔ)

xiàhǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hách hách

Nghĩa

  1. doạ nạt; hù doạ; doạ dẫm; giậm doạ; nẹt; đe nẹt
  2. hăm doạ; hăm doạ
  3. đe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ