Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吓
疯
吓疯 (xiàfēng)
xiàfēng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hách phong
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sợ hãi vô tri
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吓
xià
doạ; doạ dẫm; làm cho khiếp sợ (làm cho sợ); trừng trộ
疯
fēng
điên; bệnh điên; ngộ; chơi; chơi đùa