Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吕
望
吕望 (lǚwàng)
lǚwàng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lã vọng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem Jiang Ziya 姜子牙
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吕
lǚ
ống luật lữ (làm bằng trúc, dùng để hiệu chỉnh âm thanh cao thấp trong âm nhạc, sau dùng từ'luật lữ' để gọi chung về âm…
望
wàng
trông; nhìn (xa); vọng; thăm viếng; thăm