Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吞
拿
吞拿 (tūnná)
tūnná
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thôn nã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cá ngừ (cho vay)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吞
tūn
nuốt; ngốn; chiếm lấy; chiếm đoạt
拿
ná
cầm; cầm lấy; đoạt; tóm; hạ
Từ có chứa 吞拿
吞拿鱼
tūnnáyú
thôn nã ngư
cá ngừ (cho vay)