Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

否决权 (fǒujuéquán)

fǒujuéquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phủ quyết quyền

Nghĩa

  1. quyền phủ quyết; quyền bác bỏ (quyền phủ quyết của nguyên thủ hay thượng nghị viện)
  2. quyền phủ quyết (quyền phủ quyết của đa số đối với thiểu số trong hội nghị. Quyền phủ quyết thường được áp dụng trong hội nghị của Hội đồng Bảo an Liên hiệp qu…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ