吧唧吧唧 (bāji)bājiTừ loạiDanh từ, Tiểu, Trợ từHán Việtba tứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bẹp; chẹp (từ tượng thanh, tiếng chân đạp vào bùn)2bập; bập môi3rít; hút (thuốc lá)