Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
唧
唧 (jī)
jī
Từ loại
Động từ, Phó từ, Thán từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
tức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phun; bơm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 唧
吧唧
bāji
ba tức
bẹp; chẹp (từ tượng thanh, tiếng chân đạp vào bùn); bập; bập môi
咕唧
gūji
cô tức
thì thầm; lẩm bẩm; lầm rầm; thì thào; xì xào; lầm bầm; lõng bõng
哼唧
hēngji
hanh tức
rầm rì; nói nhỏ; lẩm bẩm; ngâm khẽ; khe khẽ (nói, hát, đọc)
唧咕
jīgū
tức cô
thì thầm; nói khẽ
唧唧
jījī
tức tức
chít chít (tượng thanh, tiếng côn trùng kêu); tích tích; ri rí
唧啾
jījiū
tức thu
ríu rít
唧筒
jītǒng
tức đồng
máy bơm nước; máy bơm; bơm; máy thụt
巴唧
Bājī
Bố