吨位吨位 (dùnwèi)dùnwèiTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtđốn vịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trọng tải (của tàu thuyền)2tôn (đơn vị đo dung tích của tàu thuyền)