Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

含糊其词 (hánhúqící)

hánhúqící

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hàm hồ kì từ

Nghĩa

  1. lập lờ; qua loa tắc trách; ừ hữ
  2. tối nghĩa; mơ hồ; nhập nhằng
  3. lẩn tránh vấn đề; né tránh vấn đề
  4. lúng liếng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ