Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糊
糊 (hū)
hū
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quét; trát; dán
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 糊
模糊
móhu
mô hồ
HSK 5
không rõ; mờ nhạt; xỉn; tờ mờ; mơ màng; mù mờ; không rõ ràng; làm cho không rõ ràng; làm cho mơ hồ; làm mờ đi; làm nhòe…
HSK 5
含糊
hánhu
hàm hồ
HSK 6
mơ hồ; không rõ ràng; lơ mơ; mập mờ; úp úp mở mở; ậm ờ; không biết rõ; cẩu thả; không cẩn thận; qua loa
HSK 6
口糊
Kǒuhú
Bùn miệng
晕糊
yūnhú
vựng hồ
chóng mặt; ham chơi
浆糊
jiānghú
tương hồ
Hồ dán
烂糊
lànhú
lạn hồ
nhừ; nát; rục (chỉ thức ăn); rừ
糊剂
hújì
hồ tễ
dán
糊口
húkǒu
hồ khẩu
sống tạm; sống qua ngày; ăn cháo cầm hơi; độ khẩu