Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

启示 (qǐshì)

qǐshì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khởi thị

Nghĩa

  1. gợi ý; gợi cho biết; khêu gợi
  2. khai sáng, gợi ý, lĩnh ngộ, giác ngộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 启示