Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
启
示
者
启示者 (qǐshìzhě)
qǐshìzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khởi thị giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người mặc khải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
启
qǐ
mở; bóc; mở đường; dẫn dắt
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…