Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吱嘎 (zhīgā)

zhīgā

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
chi dát

Nghĩa

  1. Kẽo kẹt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吱嘎