嘎嘎 (gā)gāTừ loạiTừ tượng thanh, Phó từ, Thán từ, Danh từHán Việtdát | kiết | caLưu vào ghi chú mớiNghĩa1két (từ tượng thanh, tiếng kêu ngắn và vang)2ương dở