吸引吸引 (xīyǐn)xīyǐnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việthấp dẫnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hấp dẫn; thu hút2lôi cuốn