Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吸收剂量 (xīshōujìliàng)

xīshōujìliàng

Hán Việt
hấp thu tễ lượng

Nghĩa

  1. liều lượng hấp thụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ