收收 (shōu)shōuCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtthu | thú | thâuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thu vào2thu lấy3đạt được (lợi ích kinh tế)4thu hoạch; gặt hái