Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吼
声
吼声 (hǒushēng)
hǒushēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hống thanh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gào to; thét to
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吼
hǒu
gầm; gào; thét; rống (dã thú); gào lên; gào to; gào thét; thét lên (tỏ ý bực bội)
声
shēng
âm thanh; tiếng; tiếng