Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呈 (chéng)

chéng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trình
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. có (hình thức); hiện lên (màu sắc nào đó)
  2. trình; cầu xin; kiến nghị; dâng; thỉnh cầu; cầu nguyện
  3. tờ trình; bản trình bày sự việc; đơn xin; đơn thỉnh cầu; kiến nghị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 呈