Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呈报 (chéngbào)

chéngbào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trình báo

Nghĩa

  1. trình báo; báo cáo (bằng công văn); trình lên trên; đề đạt; khai
  2. khai báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ