Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

呈贡 (chénggòng)

chénggòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trình cống

Nghĩa

  1. Quận Chenggong ở Côn Minh 昆明, Vân Nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 呈贡