Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呛
呛 (qiāng)
qiāng
Từ loại
Động từ, Thán từ
Hán Việt
sang | thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sặc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 呛
咳呛
hāiqiāng
khái sang
(phương ngữ) để ho
呛到
qiāngdào
sang đáo
bị nghẹn (thức ăn, v.v.); nuốt sai cách
呛咕
qiānggū
sang cô
để thảo luận (phương ngữ)
够呛
gòuqiàng
hú sang
quá; dữ; quá sức; quá chừng