Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

够呛 (gòuqiàng)

gòuqiàng

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
hú sang

Nghĩa

  1. quá; dữ; quá sức; quá chừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ