Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
呢
子
呢子 (nízi)
nízi
Từ loại
Danh từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
ni tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vải nỉ; dạ; nỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
呢
ne
thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi); nhé; nhỉ; cơ (dùng ở cuối câu trần thuật)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người