呱呱坠地呱呱坠地 (guāguāzhuìdì)guāguāzhuìdìTừ loạiĐộng từHán Việtoa oa truỵ địaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cất tiếng khóc chào đời; ra đời2lọt lòng