Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
味
精
味精 (wèijīng)
wèijīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vị tinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bột ngọt; mì chính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
味
wèi
vị (cảm giác nhận được từ lưỡi); mùi (cảm nhận được từ mũi)
精
jīng
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế; tinh hoa; thuần chất; tinh